DANH MỤC THUỐC

STT Tên hoạt chất Tên thương mại Nồng độ, hàm lượng Đường dùng, dạng bào chế Cơ sở sản xuất Nước sản xuất Hội chẩn Lưu ý TT30 Kho Nội trú A Kho Ngoại trú A Kho Nội trú B Kho ngoại trú B
32 Albumin người Albuminar 25 25%; 50ml Tiêm CSL Behring LLc USA x

Lưu ý chỉ định:

Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán trong trường hợp: Nồng độ albumin máu ≤ 2,5 g/dl hoặc sốc hoặc hội chứng suy hô hấp tiến triển

Lưu ý thanh toán

70%
33 Alfuzosin HCL Xatral XL 10mg 10mg Uống Sanofi Winthrop Industrie Pháp
34 Allopurinol Sadapron 100 100mg Uống Remedica Ltd Cyprus
35 Alteplase Actilyse 50mg/50ml ; (RTPA) Tiêm Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức
36 Amikacin SELEMYCIN 250mg/2ml 250mg/2ml Tiêm Medochemie. Ltd (Ampoule Injectable Facility) CH Síp
37 Amikacin Chemacin 500mg/2ml Tiêm Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l Italia
38 Amiodarone hydrochloride Cordarone 150mg/3ml 150mg/3ml Tiêm tĩnh mạch Sanofi Winthrop Industrie Pháp
39 Amlodipin Aldan Tablets 10mg 10mg Uống Polfarmex S.A Poland
40 Amlodipin+ Lisinopril Lisonorm 5mg + 10mg Uống Gedeon Richter Plc. Hungary
41 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan Uống Novartis Farmaceutica S.A Tây Ban Nha
42 Amoxicilin Moxilen Forte 250mg/5ml 250mg/5ml; 60ml Uống Medochemie Ltd-Factory B Cyprus
43 Amoxicillin Praverix 500mg 500 mg Uống S.C. Antibiotice S.A. Romani
44 Amoxicilin+ acid clavulanic Axuka 1g + 200mg Tiêm truyền S.C Antibiotice S.A Romani
45 Amoxicilin + Acid clavulanic Ardineclav 500/125 500mg + 125mg Uống Laboratorie Reig Jofre, S.A Spain
46 Ampicilin + Sulbactam Ama Power 1g + 0,5g Tiêm S.C. Antibiotice S.A. Romani
47 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) Torvazin 10mg Uống Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary
48 Atorvastatin Zentocor 40mg 40mg Uống Pharmathen International SA Greece
X
49 Atosiban Atosiban PharmIdea 37.5mg/5ml 7,5mg/ml; 5ml Tiêm truyền tĩnh mạch SIA PharmIdea Latvia
50 Atracurium besilat Atracurium-Hameln 10mg/ml 25mg/2,5ml Tiêm Siegfried Hameln GmbH Germany
51 Attapulgite; Aluminum hydroxyde and magnesium carbonate; Gastropulgite 2,5g + 0,5g Uống Beaufour Ipsen Industrie Pháp
52 Azithromycin Garosi 500mg Uống Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.) Portugal
53 Bacillius clausii BIOGERMIN 2 tỷ bào tử/ 5ml Uống Special Products Line S.P.A-Strada Paduni Ý
54 Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis Broncho-Vaxom Children 3,5mg Uống Om Pharma Switzerland
55 Bacterial lysateal of Haemophylus influenzae + Diplococcus preumoniae + Klebsiella pneumoniae + Staphylococcus areus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis IMMUBRON 7mg Ngậm dưới lưỡi Bruschettini s.r.l Italy
56 Betahistin Kernhistine 16mg Tablet 16mg Uống Kern Pharma S.L. Spain
57 Betahistine dihydrochloride Betaserc 24mg 24mg Uống Mylan Laboratories SAS Pháp
58 Betahistin Kernhistine 8mg Tablet 8mg Uống Kern Pharma S.L. Spain
59 Betaxolol hydrochloride, Betaxolol Betoptic S 0.25%; 5ml Nhỏ mắt s.a.Alcon-Couvreur n.v. Bỉ
60 Bevacizumab Avastin 100mg/4ml Tiêm truyền Roche Diagnostics GmbH Đức x

Lưu ý thanh toán

50%
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây