DANH MỤC THUỐC

STT Tên hoạt chất Tên thương mại Nồng độ, hàm lượng Đường dùng, dạng bào chế Cơ sở sản xuất Nước sản xuất Hội chẩn Lưu ý TT30 Kho Nội trú A Kho Ngoại trú A Kho Nội trú B Kho ngoại trú B
1 Atropin sulfat ATROPIN SULFAT KABI 0,1% 0,1% ; 10ml Tiêm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). VIỆT NAM
X
2 Atropin sulfat ATROPIN SULPHAT 0,25mg/1ml Tiêm CÔNG TY CP DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG VIỆT NAM
3 Bupivacain (hydroclorid) BUPIVACAINE AGUETTANT 5MG/ML 0,5%; 20ml Tiêm DELPHARM TOURS (XUẤT XƯỞNG LÔ: LABORATOIRE AGUETTANT) PHÁP
4 Bupivacain (hydroclorid) BUPIVACAINE AGUETTANT 5MG/ML 0,5%; 20ml Tiêm Dung (XUẤT XƯỞNG LÔ: LABORATOIRE AGUETTANT) PHÁP
5 Bupivacain (hydroclorid) BUPIVACAINE FOR SPINAL ANAESTHESIA AGUETTANT 5MG/ML 0,5%; 4ml Tiêm AGUETTANT FRANCE
6 Bupivacain (hydroclorid) REGIVELL 5MG/ML 0,5%; 4ml (ưu trọng) Tiêm PT. NOVELL PHARMACEUTICAL LABORATORIES INDONESIA
7 Bupivacain (hydroclorid) BUCARVIN 20mg/4ml Tiêm VINPHACO VIỆT NAM
8 Diazepam DIAZEPAM-HAMELN 5MG/ML INJECTION 10mg/2ml Tiêm HAMELN PHARMACEUTICALS GMBH GERMANY
9 Diazepam DIAZEPAM-HAMELN 5MG/ML INJECTION 10mg/2ml Tiêm HAMELN PHARMACEUTICALS GMBH GERMANY
10 Etomidat ETOMIDATE LIPURO 20mg/10ml Tiêm truyền B.BRAUN MELSUNGEN GERMANY
11 Etomidat ETOMIDATE LIPURO 20mg/10ml Tiêm truyền B.BRAUN MELSUNGEN GERMANY
12 Fentanyl FENTANYL 0.5MG-ROTEXMEDICA 0,5mg/10ml Tiêm ROTEXMEDICA GMBH ARZNEIMITTELWERK GERMANY
13 Fentanyl FENTANYL 0.5MG-ROTEXMEDICA 0,5mg/10ml Tiêm ROTEXMEDICA GMBH ARZNEIMITTELWERK GERMANY
14 Fentanyl FENILHAM 0,1mg/2ml Tiêm HAMELN PHARMACEUTICALS GMBH GERMANY
15 Fentanyl FENTANYL-HAMELN 50MCG/ML 0,1mg/2ml Tiêm HAMELN PHARMACEUTICALS GMBH ĐỨC
16 Isofluran AERRANE 250ML 250ml Hít mũi BAXTER HEALTHCARE CORPORATION OF PUERTO RICO MỸ
17 Isofluran AERRANE 250ML 250ml Hít mũi BAXTER HEALTHCARE OF PUERTO RICO MỸ
18 Isofluran FORANE SOL 250ML 1'S 250 ml Đường hô hấp AESICA QUEENBOROUGH LTD ANH
19 Levobupivacain CHIROCAINE 5MG/ML AMPOULE 10X10ML 5mg/ml;10ml Tiêm CURIDA AS.- NAUY; ĐÓNG GÓI VÀ TIỆT TRÙNG: ABBVIE S.R.L, Ý NA UY ĐÓNG GÓI Ý
20 Levobupivacain CHIROCAINE 5MG/ML AMPOULE 10X10ML 5mg/ml Tiêm CURIDA AS.- NAUY; ĐÓNG GÓI VÀ TIỆT TRÙNG: ABBVIE S.R.L, Ý NA UY ĐÓNG GÓI Ý
21 Lidocain (hydroclorid) LIDOCAIN 2%; 10ml Tiêm EGIS PHARMACEUTICALS PUBLIC LTD.,CO HUNGARY
22 Lidocain (hydroclorid) LIDOCAIN 10%; 38g Xịt khí dung EGIS PHARMACEUTICALS PUBLIC LTD.,CO HUNGARY
23 Lidocain (hydroclorid) LIDOCAIN KABI 2% 2%; 2ml Tiêm CÔNG TY CỔ PHẦN FRESENIUS KABI BIDIPHAR VIỆT NAM
24 Lidocain (hydroclorid) LIDOCAIN KABI 2% 2%; 20ml Tiêm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). VIỆT NAM
25 Paracetamol + Lidocain CENTRANOL 300mg + 20mg/2ml Tiêm A.N.B. LABORATORIES CO., LTD THÁI LAN
26 Lidocain + epinephrin (adrenalin) MEDICAINE INJECTION 2% (1:100.000) 2% + 0,001%; 1,8ml Tiêm HUONS CO.LTD KOREA
27 Midazolam PACIFLAM 5mg/ml Tiêm HAMELN PHARMACEUTICALS GMBH GERMANY
28 Midazolam MIDAZOLAM - HAMELN 5MG/ML 5mg/ml Tiêm HAMELN PHARMACEUTICALS GMBH ĐỨC
29 Morphin (hydroclorid, sulfat) MORPHIN (MORPHIN HYDROCLORID 10MG/ML) 10mg/1ml Tiêm dưới da, tiêm bắp và tiêm tĩnh mạch CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA TẠI BÌNH DƯƠNG VIỆT NAM
30 Pethidin PETHIDINE-HAMELN 50MG/ML 100mg/2ml Tiêm HAMELN PHARMACEUTICALS GMBH GERMANY
X
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây